• Nội dung khóa học

Từ vựng về ngành nghề phổ biến trong tiếng Anh ( Phần II)

(27/09/2013)

Hôm qua chúng ta đã được học một số từ vựng về ngành nghề phổ biến trong tiếng Anh rồi. Hãy cùng Smart Kids Centre bổ sung thêm vốn từ vựng về phần này cho hoàn chỉnh nhé!

Từ vựng về ngành nghề phổ biến trong tiếng Anh ( Phần II)

Painter: họa sĩ
Artist: nghệ sĩ
Musician:
nhạc sĩ
Singer: ca sĩ
Footballer: cầu thủ
Actor: diễn viên nam
Actress: diễn viên nữ
Pianist: nghệ sĩ piano
Detective: thám tử
Judge: quan tòa
Jury: ban hội thẩm
Defendant: bị cáo
Witness: nhân chứng
Police: công an
Suspect: nghi phạm
Thief: trộm
Barber: thợ cạo, thợ cắt tóc
Photographer: thợ chụp ảnh
Locksmith: thợ chữa khóa
Electrician: thợ điện
Watchmaker: thợ đồng hồ
Washerwoman: thợ giặt
Bricklayer: thợ nề
Diver: thợ lặn
Goldsmith: thợ kim hoàn
Blacksmith: thợ rèn
Plumber: thợ sủa ống nước
Carpenter: thợ mộc
Baker: thợ làm bánh
Painter: thợ sơn
Turner: thợ tiện
Building worker: thợ xây dựng
Tailor: thợ may