• Nội dung khóa học

Từ vựng tiếng anh về trang phục

(20/04/2013)

Hôm nay Smart Kids Centre sẽ giới thiệu đến các bạn từ vựng tiếng anh về trang phục. Mọi người hãy comment những bộ trang phục mình thích mặc nhất bằng tiếng anh ngay bên dưới nhé!

Từ vựng tiếng anh về trang phục

dress váy liền
skirt chân váy
miniskirt váy ngắn
blouse áo sơ mi nữ
stockings tất dài
tights quần tất
socks tất
high heels (high-heeled shoes) giày cao gót
sandals dép xăng-đan
stilettos giày gót nhọn
trainers giầy thể thao
wellingtons ủng cao su
slippers dép đi trong nhà
shoelace dây giày
boots bốt
leather jacket áo khoác da
gloves găng tay
vest áo lót ba lỗ
underpants quần lót nam
knickers quần lót nữ
bra quần lót nữ
blazer áo khoác nam dạng vét
swimming costume quần áo bơi
pyjamas bộ đồ ngủ
nightie (nightdress) váy ngủ
dressing gown áo choàng tắm
bikini bikini
hat
baseball cap mũ lưỡi trai
scarf khăn
overcoat áo măng tô
jacket áo khoác ngắn
trousers (a pair of trousers) quần dài
suit bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
shorts quần soóc
jeans quần bò
shirt áo sơ mi
tie cà vạt
t-shirt áo phông
raincoat áo mưa
anorak áo khoác có mũ
pullover áo len chui đầu
sweater áo len
cardigan áo len cài đằng trước
jumper áo len
boxer shorts quần đùi
top áo
thong quần lót dây
dinner jacket com lê đi dự tiệc
bow tie nơ thắt cổ áo nam