• Nội dung khóa học

Từ vựng tiếng anh về màu sắc

(17/05/2013)

 Ngoài gắn liền với hội họa, màu sắc còn được nhắc đến trong phong thủy, thời trang, ẩm thực, đặc trưng của mỗi quốc gia… Hãy cũng Smart Kids Centre học từ vựng tiếng Anh về màu sắc.

Từ vựng tiếng anh về màu sắc
Blue: /bluː/ – xanh da trời
Darkgreen: /dɑːk griːn/ – xanh lá cây đậm
Green: /griːn/ – xanh lá cây
Navy: /ˈneɪ.vi/ – xanh da trời đậm
Lightblue: /laɪt bluː/ – xanh nhạt
Turquoise: /ˈtɜː.kwɔɪz/ – màu lam
Red: /red/ – đỏ
Pink: /pɪŋk/ – hồng
Magenta: /məˈdʒen.tə/ – đỏ tím
Violet: /ˈvaɪə.lət/ – tím
Purple: /ˈpɜː.pļ/ – màu tía
Yellow: /ˈjel.əʊ/ – vàng
Orange: /ˈɒr.ɪndʒ/ – cam
Beige: /beɪʒ/ – màu be
White: /waɪt/ – trắng
Black: /blæk/ – đen
Brown: /braʊn/ – nâu
Maroon: /məˈruːn/ – nâu sẫm
Gray: /greɪ/ – xám