• Nội dung khóa học

Tiếng Anh về hoạt động hàng ngày

(12/06/2013)

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng học về chủ đề từ vựng: “Hoạt động hàng ngày” ( everyday activities). Ngoài những hoạt động thường ngày đó, các bạn hãy nghĩ xem chúng ta còn có những hoạt động gì khác nữa và khi nào thì chúng ta thực hiện nó nhé!

Tiếng Anh về hoạt động hàng ngày

1. Get up: thức dậy
2. Take a shower : tắm vòi sen
3. Brush so teeth : đánh răng
4. Floss so teeth : làm sạch răng (dùng chỉ tơ nha khoa)
5. Shave : cạo râu
6. Get dressed : mặc quần áo
7. Wash so face : rửa mặt
8. Put on makeup : trang điểm
9. Brush so hair : chải tóc
10. Comb so hair : chải tóc
11. Make the bed : dọn giường
12. Get undressed : cởi quần áo
13. Take a bath : đi tắm
14. Go to bed : lên giường
15. Sleep: ngủ
16. Make breakfast : làm/nấu bữa sáng
17. Make lunch : làm/ nấu bữa trưa
18. Cook/make dinner : làm/ nấu bữa tối
19. Eat/have breakfast/lunch/dinner : ăn sáng/trưa/tối