• Nội dung khóa học

Thán từ tiếng Anh

(04/07/2013)

Thán từ là những những tiếng kêu ngắn như “Oh!”, “Um” hay “Ah!”. Các từ này không có giá trị về ngữ pháp nhưng được sử dụng rất thường xuyên, thường là trong lúc nói nhiều hơn lúc viết. Thán từ trong tiếng Anh là công cụ hỗ trợ đắc lực trong việc thổi hồn và cảm xúc vào các câu nói, tuy nhiên bạn nên sử dụng đúng lúc đúng chỗ để các câu từ truyền đạt được hết ý nhé!

Thán từ tiếng Anh

ah: biểu lộ sự vui mừng / ngạc nhiên / sự nhận thức
- " Ah, that feels good."
- " Ah! Ive won!"
- " Ah, now I understand."
alas: biểu lộ sự tiếc thươg, nỗi đau buồn
- " Alas, shes dead now."
dear: bày tỏ sự ngạc nhiên / chia buồn:
- " Dear me! Thats a surprise!"
- " Oh dear! Does it hurt?"
eh: ( ê, này, ồ, nhỉ), bày tỏ sự ngạc nhiên, kêu gọi sự đồng tình, hỏi ý kiến người khác...
- " Eh! Really?"
- " Lets go, eh?"
-" What do you think of that, eh?"
hello, hullo: lời chào/ bày tỏ sự ngạc nhiên
- " Hello John. How are you today?"
- " Hello! My cars gone!”
hey: tập trung sự chú ý từ ng khác / bày tỏ sự ngạc nhiên, mừg vui
- " Hey! look at that!"
- " Hey! What a good idea!"
hi: chào
hmm: ý do dự, còn nghi ngờ, chưa tin tưởng
-" Hmm. Im not so sure."
oh: thể hiện sự ngạc nhiên/nài nỉ/nỗi đau đớn:
- " Oh! Youre here!"
- " Oh! Ive got a toothache."
- " Oh, please say yes!"
uh, um, umm: thể hiện sự do dự, ko dứt khoát
- " 85 divided by 5 is...um...17."
- " Uh...I dont know the answer to that."
uh-huh: thể hiện sự đồg tình, đồg ý
-" Shall we go?" "Uh-huh."
well : muốn nhắc lại một thông tin nào đó
- " Well, what did he say?"