• Nội dung khóa học

Phân biệt 3 từ tiếng Anh STREET, ROAD, WAY

(05/07/2013)

từ vựng STREET, ROAD, WAY, là những từ rất phổ biến trong tiếng Anh mà các bé cần bổ sung vào vốn từ vựng của mình. Smart Kids Centre xin chia sẻ một số điểm khác biệt và cách sử dụng của các từ này. Các bạn cùng tham khảo nhé!

Phân biệt 3 từ tiếng Anh STREET, ROAD, WAY

1. ROAD nghĩa mang tính trừu tượng, dùng khi chỉ con đường nối giữa 2 nơi từ điểm A đến B, như nối từ thị trấn này đến thị trấn khác, đường cao tốc, tuyến đường,...

E.g: Khi nói con đường từ Hải Phòng đến Hà Nội ta dùng " road".
2. STREET thì mang tính nội bộ trong thị trấn ( hay thành phố,..), hai bên đường có nhiều nhà cửa, tòa nhà, cửa hàng,…
E.g: Pham Minh Duc Street, To Hieu Street, Hang Trong Street,…
3. WAY thì mang tính nhỏ hơn " street" như đường hẻm, đường ngõ, lối đi,...
* NOTE:
Trong vài thành ngữ người ta ưa dùng " road" hơn là " street".( Lúc này mới thấy " road" có nghĩ bao quát hơn " street"...)
E.g.
- The road to success: Con đường dẩn tới thành công
- The rule of the road: Luật đi đường
- To take the road: Lên đường
- All roads lead to Rome: Đường nào rồi cũng về La-Mã
* TỪ THÔNG DỤNG LIÊN QUAN
- ROAD:
+ builder road: đường công trường
+ cable road: đường cáp treo
+ concrete road: đường bê tong
+ connecting road: đường nối
+ construction road: đường công trường
+ country road: đường nông thôn
+ high road: đường cái
+ the rule of the road: luật đi đường
+ by road: bằng đường bộ
+ on the road: đang trên đường đi ( du lịch, lưu diễn, đi lang thang,...)
+ to take the road: lên đường
- STREET:
+ business street: phố buôn bán
+ high street: phố lớn
+ main street: phố chính
+ major street: đường phố chính, đường phố lớn
+ in the street: bên lề đường
+ animated street: đường phố nhộn nhịp
+ arterial street: đường phố chính
+ street lamp/ light: đèn trên đường phố
- WAY:
+ public way: con đường công cộng
+ permanent way: nền đường sắt ( đã làm xong)
+ on the way: dọc đường
+ to be under way: đang đi trên đường, ( nghĩa bóng) đang tiến hành
+ to lose one’s way: lạc đường
+ to find way home: tìm đường về nhà
+ in the way: chặn lối, ngáng đường