• Nội dung khóa học

Một số cụm từ tiếng anh thông dụng về sức khỏe

(01/07/2013)

Hôm nay, Smart Kids Centre sẽ giới thiệu đến các bạn một số cụm từ tiếng Anh thông dụng nói về sức khỏe và cách dùng chúng trong những trường hợp cụ thể. Mọi người hãy cùng bổ sung thêm một vài cụm từ nữa để hoàn thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình nhé!

Một số cụm từ tiếng anh thông dụng về sức khỏe

1. Under the weather: Cảm thấy hơi mệt, khó chịu trong cơ thể .

EX: I’m a bit under the weather today
( Hôm nay tôi thấy cơ thể hơi khó chịu.)

2. As right as rain: khỏe mạnh.

EX: Tomorrow I’ll be as right as rain. Don’t worry!
( Ngày mai tôi sẽ khỏe lại bình thường thôi. Đừng lo lắng! )

3. Splitting headache: Nhức đầu kinh khủng .

EX: I have a splitting headache.
(Tôi bị nhức đầu ghê gớm.)

4. Run down: mệt mỏi, uể oải.

EX: I’m a bit run down:. So can you buy me a cake?
(Em thấy mệt mệt một chút. Anh mua cho em cái bánh ngọt được không?)

5. Back on my feet: Trở lại như trước, khỏe trở lại, phục hồi trở lại.

EX: Yesterday I was sick but now I’m back on my feet.
(Hôm qua tôi bị ốm nhưng bây giờ khỏe lại rồi.)

6. As fit as a fiddle : Khỏe mạnh, đầy năng lượng .

EX: It’s just a small problem. Tomorrow I’ll be as fit as a fiddle.
(Chuyện nhỏ ý mà. Ngày mai tôi sẽ lại khỏe như vâm.)