• Nội dung khóa học

30 biển báo tiếng anh thông dụng nhất

(01/09/2013)

Nhiều khi đang đi trên đường, bạn nhìn thấy một chiếc biển báo nhưng bạn không thể hiểu nổi ý nghĩa của nó và nhiều khi bạn có thể gặp rắc rối với việc đó nữa. Vậy hãy cùng Smart Kids Centre tìm hiểu 30 biển báo bằng tiếng anh thông dụng nhất nhé!

30 biển báo tiếng anh thông dụng nhất

NO LITTERING - cấm xả rác
NO ADMISSION - cấm vào
NO SMOKING - cấm hút thuốc
KEEP OFF THE GRASS - không bước lên cỏ
NO PARKING - cấm đỗ xe
DANGER - nguy hiểm
STEP UP - coi chừng bước lên bậc thềm
STEP DOWN - coi chừng bước xuống bậc thềm
BEWARE OF DOG - coi chừng chó dữ
PUSH - đẩy vào
PULL - kéo ra
ENTRANCE - lối vào
EXIT - lối ra
EMERGENCY EXIT - cửa thoát hiểm
FIRE ESCAPE - lối ra khi có hỏa hoạn
PRIVATE - Khu vực riêng
NO ENTRY - Miễn vào
TOILET/ WC - Nhà vệ sinh
GENTLEMENT (thường viết tắt là GENTS) - Nhà vệ sinh nam
LADIES - Nhà vệ sinh nữ
VACANT - Không có người
OCCUPIED or ENGAGED - Có người
FIRE ALAM - hệ thống báo cháy
OUT OF ODER - bị hư, không hoạt động
EXACT FARE ONLY - dấu hiệu ở cửa lên xe buýt cho biết hành khách phải trả đúng số tiền, tài xế sẽ không thối tiềN
PLEASE HAND IN YOUR KEY AT THE DESK - xin gửi chìa khóa ở quầy tiếp tân.
STANDING ROOM ONLY - chỉ còn chỗ đứng
SOLD OUT - đã bán hết
SALES OFF- giảm giá
DISCOUNT - giảm